hùng tâm
Học thuậtThân thiện
Một nhà thám hiểm trẻ đứng trên đỉnh núi với hùng tâm chinh phục những chân trời mới.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chí lớn, ý chí mạnh mẽ muốn làm nên việc lớn lao, phi thường: "Hùng tâm" chỉ tâm hồn lớn, chí khí mạnh mẽ, hoài bão cao cả của một người muốn thực hiện những mục tiêu to lớn, vĩ đại.
- Lòng dũng cảm, khí phách hiên ngang: "Hùng tâm" còn thể hiện tinh thần kiên cường, dám đương đầu với thử thách để theo đuổi lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuổi trẻ cần có hùng tâm và tráng chí để lập nghiệp.
- Vị tướng ấy nổi tiếng với hùng tâm và mưu lược.
- Bài hát đó thổi bùng hùng tâm của các chiến sĩ trước trận đánh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hùng tâm tráng chí": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ và hoài bão lớn lao.
- Thanh niên phải mang trong mình hùng tâm tráng chí, dám nghĩ dám làm.
"Nuôi dưỡng hùng tâm": Quá trình rèn luyện, vun đắp ý chí và khát vọng lớn.
- Những năm tháng gian khó ấy chính là thời điểm để ông nuôi dưỡng hùng tâm của mình.
Biến thể và từ gần giống
Hùng khí (danh từ): Khí thế mạnh mẽ, hăng hái.
- Quân đội tiến ra trận với hùng khí ngất trời.
Hùng tài (danh từ): Tài năng lớn, phi thường.
- Ông là một vị tướng hùng tài đại lược.
Tráng chí (danh từ): Chí khí mạnh mẽ, hùng dũng (thường dùng kết hợp với "hùng tâm").
Từ đồng nghĩa
- Chí lớn: Ý chí, hoài bão to lớn.
- Hoài bão: Ước mơ, khát vọng lớn lao về tương lai.
- Khát vọng: Mong muốn mãnh liệt, thiết tha đạt được điều gì đó lớn lao.
Từ trái nghĩa
- Tiểu tâm: Tâm hồn nhỏ hẹp, tính toán vụn vặt.
- Nhụt chí: Mất đi ý chí, không còn quyết tâm.
- Hèn nhát: Thiếu dũng khí, can đảm.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Trai hùng tâm, gái thuyền quyên": Thành ngữ ca ngợi người nam có chí lớn và người nữ đẹp đẽ, đảm đang.
- "Hùng tâm dũng chí": Cụm từ nhấn mạnh cả ý chí mạnh mẽ lẫn lòng dũng cảm.
Một nhà thám hiểm trẻ đứng trên đỉnh núi với hùng tâm chinh phục những chân trời mới.
- Chí lớn, muốn làm việc to lớn.